BuGiaMap.comBù Gia Mập
Vườn quốc gia, rừng và khí hậu

Động vật hoang dã ở Bù Gia Mập: chà vá chân đen, vượn má hung và luật bảo vệ

Rừng Bù Gia Mập là nơi sống của chà vá chân đen, vượn đen má hung, chim mỏ sừng và nhiều loài quý. Gặp thú rừng, thấy người bẫy bán thì làm gì cho đúng luật.

A black-shanked douc langur sitting high on a forest branch, seen from below through green leaves, soft morning light filtering through the canopy

Rừng Bù Gia Mập được giới bảo tồn biết đến trước hết nhờ các loài linh trưởng quý, nổi bật là chà vá chân đen và vượn đen má hung, cùng nhiều loài chim rừng, bò sát và thú nhỏ. Phần lớn những loài này nằm trong danh mục động vật nguy cấp, quý, hiếm được pháp luật bảo vệ; săn, bẫy, nuôi nhốt, mua bán hay ăn thịt chúng đều là vi phạm, nhiều trường hợp bị xử lý hình sự.

Bài này dành cho người sống ở vùng đệm và người ghé qua Bù Gia Mập: những loài nào đang sống trong rừng, vì sao chúng hiếm, dấu hiệu nhận biết khi tình cờ gặp, và nên làm gì khi thấy thú rừng bị thương hoặc thấy người bẫy bán.

Chà vá chân đen: loài khỉ "mặc áo" của rừng Đông Nam Bộ

Chà vá chân đen là một loài voọc lớn, sống chủ yếu trên tán cây, ăn lá non, quả và hạt. Bộ lông xám tối, mặt có vùng da xanh lam nhạt quanh mắt và mõm, chân đen như mang tất là đặc điểm dễ nhận ra. Chúng sống theo bầy, thường di chuyển chậm rãi trên những cây gỗ cao, ít khi xuống đất.

Loài này chỉ có ở một vùng hẹp phía nam bán đảo Đông Dương, bao gồm miền Đông Nam Bộ, nam Tây Nguyên của Việt Nam và một phần đông Campuchia. Rừng Bù Gia Mập, nối liền với các vạt rừng bên kia biên giới, là một trong những nơi chà vá chân đen còn được ghi nhận thường xuyên. Đó là lý do nhiều chương trình nghiên cứu và giám sát linh trưởng chọn vườn quốc gia làm điểm khảo sát.

Mối đe doạ chính với chà vá là mất rừng và săn bắt. Một bầy cần một vùng rừng đủ rộng và có cây cao liên tục để di chuyển; khi rừng bị chia cắt thành từng mảnh bởi đường sá, rẫy và vườn cây công nghiệp, bầy bị cô lập, khó tìm thức ăn và bạn tình. Chỉ một vài vụ săn cũng đủ làm một bầy nhỏ tan rã.

Vượn đen má hung: tiếng hót buổi sớm của rừng

Người ở các thôn sát vườn quốc gia đôi khi nghe được, vào sáng sớm, một chuỗi âm thanh vang và ngân dài từ phía rừng xa. Đó thường là tiếng vượn. Vượn đen má hung là loài vượn không đuôi, tay rất dài, đu cành bằng hai tay với tốc độ đáng kinh ngạc. Con đực lông đen, con cái lông màu vàng nhạt hoặc nâu nhạt, có mảng lông màu hung vàng ở má.

Vượn sống theo nhóm gia đình nhỏ, có lãnh thổ riêng và dùng tiếng hót để đánh dấu lãnh thổ, gắn kết cặp đôi. Nhiều nhóm nghiên cứu dùng chính tiếng hót buổi sáng để đếm số đàn vượn trong một khu rừng, vì nhìn thấy chúng trên tán cây cao là việc rất khó.

Giống chà vá, vượn cần rừng tán liền mạch. Chúng gần như không bao giờ xuống đất, nên một khoảng trống vài chục mét giữa hai mảng rừng đã là rào cản lớn. Bảo vệ những dải rừng nối giữa các mảng — gọi là hành lang — quan trọng không kém bảo vệ lõi rừng. Đây cũng là lý do việc giữ lại các vạt rừng ven suối, rừng trên sườn dốc ở vùng đệm được khuyến khích.

Những nhóm động vật khác trong rừng

Các loài khỉ và linh trưởng nhỏ. Ngoài chà vá và vượn, rừng còn có khỉ đuôi dài, khỉ đuôi lợn và các loài cu li — loài linh trưởng nhỏ hoạt động ban đêm, mắt to tròn. Cu li hay bị bắt bán làm thú cảnh, dù đây cũng là loài được bảo vệ.

Chim rừng. Rừng Bù Gia Mập có nhiều loài chim, từ chim mỏ sừng cỡ lớn cần cây cổ thụ có hốc để làm tổ, tới các loài gà rừng, chim gõ kiến, chim khướu. Người mê chim cảnh cần biết bẫy chim rừng trong vườn quốc gia là vi phạm.

Thú lớn. Các tài liệu khảo sát rừng Đông Nam Bộ từng ghi nhận dấu vết bò tót, gấu và một số loài thú ăn thịt cỡ vừa ở vùng này, nhưng số lượng còn lại rất ít và hiếm khi được nhìn thấy. Không nên tin vào những lời kể "mới thấy bò tót" khi chưa có xác nhận của kiểm lâm.

Bò sát và lưỡng cư. Trăn, rắn hổ mang, rắn lục, rùa núi, kỳ đà và nhiều loài ếch nhái sống trong rừng và ven suối. Rùa và kỳ đà là đối tượng bị săn bắt nhiều; nhiều loài rùa rừng nằm trong danh mục bảo vệ.

Côn trùng và sinh vật nhỏ. Bướm, bọ cánh cứng, ong rừng và vô số loài côn trùng là phần ít được chú ý nhưng làm nên sức sống của rừng: thụ phấn, phân huỷ lá rụng, làm thức ăn cho chim và thú nhỏ.

Vì sao số lượng thú rừng giảm mạnh

Nguyên nhân thứ nhất là mất nơi ở. Trong vài thập niên, phần lớn rừng tự nhiên ngoài ranh giới vườn quốc gia ở vùng Bù Gia Mập và các huyện lân cận của Bình Phước cũ đã chuyển thành vườn điều, cao su, hồ tiêu. Thú rừng bị dồn vào lõi vườn quốc gia, vùng sống thu hẹp, quần thể nhỏ đi.

Nguyên nhân thứ hai là săn bắt, đặc biệt là bẫy dây. Một sợi dây phanh xe đạp hay dây cáp nhỏ, giăng ngang lối mòn, giá vài đồng nhưng có thể giết bất kỳ con thú nào đi qua, kể cả loài không phải mục tiêu. Các đợt tháo gỡ bẫy của kiểm lâm và tổ bảo vệ rừng ở nhiều vườn quốc gia phía Nam thường thu về hàng trăm bẫy mỗi đợt.

Nguyên nhân thứ ba là nhu cầu thị trường. Chừng nào còn người mua thịt thú rừng, mua cu li, mua rùa làm cảnh hay làm thuốc, chừng đó còn người đặt bẫy. Không mua, không ăn, không nuôi nhốt động vật hoang dã là việc đơn giản nhất mà mỗi người có thể làm.

Luật nói gì về săn bắt, mua bán thú rừng

Luật Lâm nghiệp năm 2017 và các nghị định hướng dẫn chia động vật rừng thành nhiều nhóm. Nhóm nguy cấp, quý, hiếm như chà vá chân đen, vượn đen má hung bị nghiêm cấm khai thác vì mục đích thương mại. Với các loài thông thường, việc săn bắt trong rừng đặc dụng cũng bị cấm hoàn toàn.

Bộ luật Hình sự có tội danh riêng về vi phạm quy định quản lý, bảo vệ động vật nguy cấp, quý, hiếm. Với các loài thuộc danh mục ưu tiên bảo vệ, chỉ cần săn, giết, nuôi, nhốt, vận chuyển hay buôn bán một cá thể là đã có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự, không phụ thuộc vào giá trị. Người mua, người tiêu thụ biết rõ nguồn gốc cũng có thể liên quan.

Những quán ăn quảng cáo "đặc sản rừng" bằng các tên mập mờ như "thịt rừng", "chồn hương", "heo rừng tự nhiên" cần được nhìn với con mắt cảnh giác. Một số loài được nuôi hợp pháp có giấy tờ, nhưng nhiều trường hợp không phải. Không ăn thịt thú rừng không rõ nguồn gốc vừa tránh vi phạm vừa tránh rủi ro bệnh truyền từ động vật sang người.

Gặp thú rừng, thấy bẫy hay người buôn bán thì làm gì

Tình huống ở vùng đệm thường đến bất ngờ. Các bước dưới đây giúp xử lý an toàn và đúng luật:

  1. Thấy thú rừng đi lạc vào vườn, vào nhà: giữ khoảng cách, không đuổi đánh, không cố bắt, giữ trẻ em và chó nhà tránh xa, rồi báo trưởng thôn, xã hoặc kiểm lâm.
  2. Thấy thú rừng bị thương, bị kẹt bẫy: không tự gỡ nếu là thú lớn hoặc linh trưởng vì có thể bị cắn, chụp ảnh từ xa nếu được và báo kiểm lâm để họ đưa đi cứu hộ.
  3. Thấy bẫy dây, bẫy kẹp trong rừng: ghi nhớ vị trí, báo tổ bảo vệ rừng hoặc trạm kiểm lâm; tránh tự ý phá nếu không chắc an toàn.
  4. Có người rao bán thú rừng, cu li, rùa, chim rừng: không mua dù với lý do "mua để thả", vì việc mua chính là nuôi thị trường; báo kiểm lâm hoặc công an xã.
  5. Lỡ đang nuôi một con vật hoang dã: liên hệ kiểm lâm để bàn giao tự nguyện; giao nộp tự nguyện thường được xem xét khác hẳn với bị phát hiện.

Người ta đếm thú rừng bằng cách nào

Thú rừng ở Bù Gia Mập hiếm khi lộ diện, nên số liệu về chúng đến từ những phương pháp gián tiếp. Phổ biến nhất hiện nay là bẫy ảnh: những chiếc máy ảnh nhỏ gắn vào thân cây dọc lối mòn của thú, tự chụp khi có vật chuyển động đi qua. Sau vài tháng, các nhóm nghiên cứu thu máy về, xem hàng nghìn tấm ảnh để biết loài nào còn, xuất hiện ở đâu, vào giờ nào.

Với vượn, cách đếm dựa vào tiếng hót. Nhóm khảo sát đứng ở các điểm nghe trên đồi từ trước bình minh, ghi lại hướng và khoảng cách ước tính của từng nhóm vượn hót, rồi ghép lại thành bản đồ phân bố. Với chà vá và khỉ, người ta đi theo tuyến cố định và ghi lại mỗi lần gặp. Dấu chân, phân, vết cào trên thân cây, vết ăn trên cành cũng được ghi chép.

Những số liệu này không chính xác tuyệt đối, nhưng lặp lại qua nhiều năm sẽ cho thấy xu hướng: quần thể đang ổn định, tăng hay giảm. Đó là cơ sở để ban quản lý quyết định tăng tuần tra ở đâu, gỡ bẫy ở khu nào, ưu tiên phục hồi vạt rừng nào. Người dân thấy máy ảnh gắn trên cây trong rừng thì không nên tháo hay làm hỏng, vì đó là thiết bị nghiên cứu và giám sát.

Sống chung với thú rừng ở vùng đệm

Ở các thôn sát vườn quốc gia của xã Bù Gia Mập và Đăk Ơ, chuyện khỉ xuống vườn ăn trái, sóc cắn hạt điều, chim ăn lúa rẫy không phải hiếm. Người làm vườn có thể bực mình, nhưng giải pháp không phải là đặt bẫy hay đầu độc. Rào chắn, giữ lại dải cây ăn trái ở bìa rừng cho thú, thu hoạch sớm hơn ở những lô sát rừng là các cách nhiều nơi đã áp dụng.

Một số chương trình bảo tồn có hỗ trợ người dân vùng đệm khi thú rừng gây thiệt hại, hoặc khuyến khích nghề phụ như nuôi ong, trồng cây dược liệu dưới tán, làm du lịch cộng đồng. Nếu thôn có chương trình như vậy, nên tham gia; nếu không, phản ánh với xã và ban quản lý vườn để được hướng dẫn.

Về lâu dài, thú rừng còn là một lợi thế cho chính vùng Bù Gia Mập. Một khu rừng còn nghe tiếng vượn, còn thấy bầy chà vá là thứ ít nơi ở Đông Nam Bộ còn giữ được, và là lý do để người ta tìm về đây.

Câu hỏi thường gặp

Chà vá chân đen và chà vá chân nâu khác nhau thế nào?

Chà vá chân nâu có chân màu nâu đỏ, sống chủ yếu ở miền Trung, nổi tiếng ở bán đảo Sơn Trà. Chà vá chân đen có chân đen, mặt có vùng da xanh lam, phân bố ở Đông Nam Bộ và nam Tây Nguyên. Cả hai đều là loài nguy cấp, được pháp luật bảo vệ nghiêm ngặt.

Có thể nhìn thấy vượn và chà vá khi vào vườn quốc gia không?

Có thể, nhưng không có gì bảo đảm. Hai loài này sống trên tán cây cao, nhút nhát và di chuyển rộng. Cơ hội thấy hoặc nghe chúng cao hơn vào sáng sớm và khi đi cùng hướng dẫn viên của vườn, người biết khu vực chúng thường lui tới.

Nuôi một con cu li hay con rùa rừng làm cảnh có sao không?

Nhiều loài cu li và rùa rừng thuộc danh mục động vật nguy cấp, quý, hiếm. Nuôi nhốt không có giấy phép là vi phạm, có thể bị xử phạt hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự. Nếu lỡ nuôi, cách tốt nhất là liên hệ kiểm lâm để bàn giao tự nguyện.

Heo rừng bán ở chợ có phải thú rừng không?

Phần lớn heo rừng bán ở chợ và quán là heo được nuôi, lai giống từ heo rừng, có thể nuôi hợp pháp nếu đăng ký đúng quy định. Heo rừng săn trong rừng tự nhiên, nhất là trong vườn quốc gia, là bất hợp pháp. Người mua nên hỏi rõ nguồn gốc và chọn nơi bán đàng hoàng.

Thấy người đặt bẫy trong rừng thì báo ai?

Báo trạm kiểm lâm gần nhất của vườn quốc gia, tổ bảo vệ rừng của thôn hoặc uỷ ban xã. Nếu khu vực gần biên giới, đồn biên phòng cũng là nơi tiếp nhận. Thông tin càng cụ thể về vị trí, thời gian, phương tiện thì càng dễ xử lý.

Vì sao bẫy dây bị coi là mối đe doạ lớn nhất?

Bẫy dây rẻ, dễ làm, khó phát hiện và giết bất kỳ con thú nào đi qua, kể cả loài quý không phải mục tiêu. Một người có thể giăng hàng chục bẫy trong một ngày. Thú mắc bẫy thường chết đau đớn hoặc tàn tật, ảnh hưởng nặng tới quần thể vốn đã nhỏ.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.