Người S'tiêng (tên chính thức Xtiêng) là cư dân bản địa đông nhất ở vùng Bù Gia Mập, sống thành từng sóc dọc các con suối và ven rừng, nói một ngôn ngữ thuộc nhóm Môn – Khmer và từng sống chủ yếu bằng làm rẫy, săn bắt, hái lượm. Ngày nay phần lớn các gia đình S'tiêng đã trồng điều, cao su, có con em đi học, đi làm xa, nhưng sóc vẫn là đơn vị gắn kết, người già vẫn được kính trọng và tiếng S'tiêng vẫn được nói trong nhà.
Bài viết này dành cho người mới đến sống, làm việc hay đi du lịch ở bốn xã Bù Gia Mập, Đa Kia, Đăk Ơ, Phú Nghĩa muốn hiểu người S'tiêng một cách đúng mực: họ tổ chức làng thế nào, tiếng nói ra sao, gia đình và họ hàng vận hành thế nào. Những điều nêu dưới đây dựa trên các mô tả dân tộc học phổ biến và quan sát chung; mỗi sóc, mỗi gia đình có thể khác.
Người S'tiêng là ai trong bức tranh Đông Nam Bộ
Người S'tiêng cư trú chủ yếu ở vùng đất Bình Phước cũ, một phần ở Đắk Nông cũ (nay thuộc Lâm Đồng) và vùng giáp biên Campuchia. Tài liệu dân tộc học Việt Nam thường nhắc đến các nhóm địa phương như Bù Lơ, Bù Đek, Bù Biêk, phân biệt theo nơi ở và một số khác biệt trong tiếng nói, nhà cửa. Nhóm sống ở vùng cao phía bắc, trong đó có Phước Long và Bù Gia Mập, thường được nhắc với tên Bù Lơ, nhưng bản thân người dân ít khi dùng các tên nhóm này khi giới thiệu về mình.
Về ngôn ngữ, tiếng S'tiêng gần với tiếng M'nông, tiếng Mạ, tiếng Chơro, cùng nằm trong nhánh Bahnar của ngữ hệ Môn – Khmer. Vì vậy ở vùng giáp ranh, người S'tiêng và M'nông hiểu được nhau ở mức nhất định. Tiếng S'tiêng từng được ghi bằng chữ cái Latinh trong một số tài liệu, và Bình Phước cũ có tổ chức các lớp dạy tiếng S'tiêng cho cán bộ, giáo viên công tác ở vùng đồng bào, dù quy mô và mức duy trì mỗi nơi khác nhau.
Đặt trong bức tranh rộng, người S'tiêng ở Bù Gia Mập là một phần của dải cư dân bản địa trải từ Tây Nguyên xuống Đông Nam Bộ, có nhiều nét chung với các dân tộc anh em: cồng chiêng, ché rượu cần, gùi đan, nhà dài, vai trò của già làng. Nhưng họ cũng có những nét riêng gắn với địa hình đồi đất đỏ, rừng khộp và rừng thường xanh ở vùng biên.
Sóc: đơn vị cư trú và cộng đồng
Sóc là làng của người S'tiêng. Ngày trước, mỗi sóc thường gồm một hoặc vài ngôi nhà dài, nơi nhiều gia đình nhỏ có quan hệ họ hàng cùng ở, quây quần gần nguồn nước và rẫy. Khi đất rẫy bạc màu, cả sóc có thể dời sang chỗ mới. Sóc có người đứng đầu là già làng, người lớn tuổi, hiểu luật tục, được dân sóc tin cậy, và các việc lớn như dời làng, giải quyết tranh chấp, tổ chức lễ đều có tiếng nói của người này.
Từ sau năm 1975, nhất là với các chương trình định canh định cư, sóc dần cố định tại chỗ, nhà dài được thay bằng nhà riêng từng hộ, hai bên đường liên thôn. Về hành chính, nhiều sóc trở thành thôn với trưởng thôn, chi hội, nhưng tên gọi “sóc” vẫn còn trong lời ăn tiếng nói và trong tên của một số thôn. Ở xã Bù Gia Mập và Đăk Ơ, bạn vẫn sẽ nghe người ta nói “về sóc”, “ở trong sóc” để chỉ nơi đồng bào sống.
Điều quan trọng với người ngoài là hiểu sóc không chỉ là một địa chỉ. Quan hệ trong sóc dựa trên họ hàng, láng giềng và lịch sử cùng nhau khai phá đất. Một việc ở một nhà, như dựng nhà, đám cưới, đám tang, thường kéo cả sóc tham gia. Người đến làm việc với một hộ trong sóc sớm muộn sẽ phải làm việc với cả cộng đồng, nên cách cư xử với một người có thể lan ra cả làng.
Gia đình và họ hàng
Gia đình nhỏ trong mạng họ hàng lớn. Ngày nay đơn vị sống chính là gia đình nhỏ gồm vợ chồng và con cái, có khi thêm ông bà. Nhưng các quyết định quan trọng như cưới hỏi, chia đất, dựng nhà thường có ý kiến của họ hàng hai bên. Tài liệu dân tộc học mô tả quan hệ hôn nhân và thừa kế ở người S'tiêng có sự khác nhau giữa các nhóm, nên tránh khái quát một kiểu cho tất cả.
Của cải truyền thống là ché, chiêng và trâu. Trước khi có tiền và sổ đỏ, giá trị của một gia đình được đo bằng số ché quý, bộ chiêng, đàn trâu. Những thứ này xuất hiện trong lễ cưới, trong việc đền bù khi có lỗi theo luật tục, trong những dịp lễ lớn. Nhiều gia đình vẫn giữ ché và chiêng cũ như vật gia truyền, không đem bán.
Người già là trung tâm. Ông bà, cha mẹ được hỏi ý trong mọi việc. Khi đến thăm một nhà S'tiêng, chào người lớn tuổi nhất trước là phép lịch sự tối thiểu. Trong các dịp tụ họp, người già được mời uống rượu cần trước, ngồi chỗ trang trọng.
Con trẻ lớn lên giữa hai thế giới. Trẻ em S'tiêng ở Bù Gia Mập đi học trường phổ thông, nhiều em học nội trú, nói tiếng phổ thông thành thạo, dùng điện thoại như bạn Kinh. Về nhà, các em nói tiếng S'tiêng với ông bà, theo cha mẹ lên rẫy mùa điều. Khoảng cách thế hệ về tiếng nói và phong tục là mối lo của nhiều gia đình.
Sinh kế: từ rẫy lúa đến vườn điều
Rẫy lúa là trung tâm đời sống S'tiêng truyền thống. Người ta phát rẫy vào cuối mùa khô, đốt, chờ mưa đầu mùa để tra hạt bằng gậy chọc lỗ, trồng xen lúa với bắp, bí, đậu, rồi thu hoạch vào cuối mùa mưa. Lúa rẫy không chỉ là lương thực mà còn gắn với cả một chuỗi lễ nghi, từ lễ xin phát rẫy đến lễ mừng lúa mới. Cùng với rẫy là săn bắt, đánh cá suối, hái măng, nấm, mật ong rừng.
Ngày nay rẫy lúa đã thu hẹp nhiều. Đất được dùng trồng điều, cao su, có nơi trồng tiêu, cà phê, sầu riêng. Rừng tự nhiên được bảo vệ, nhất là trong Vườn quốc gia Bù Gia Mập, nên săn bắt không còn là sinh kế hợp pháp; hái lượm lâm sản phụ cũng phải theo quy định. Nhiều thanh niên S'tiêng đi làm công nhân cao su, làm thuê thời vụ, hoặc rời xã đi làm ở các khu công nghiệp xa.
Sự chuyển đổi này mang lại thu nhập bằng tiền mặt nhưng cũng làm đồng bào phụ thuộc vào giá nông sản. Năm được giá điều, sóc có thêm nhà xây, xe máy; năm mất giá, nhiều hộ phải vay mượn. Người làm ăn với đồng bào, nhất là thu mua nông sản hay cho vay vật tư, cần minh bạch và sòng phẳng, vì một lần thất tín có thể khiến cả sóc dè chừng lâu dài.
Những gì còn giữ và những gì đang mất
Còn giữ tương đối rõ là tiếng nói trong gia đình, quan hệ họ hàng, sinh hoạt cồng chiêng trong các dịp lễ lớn, rượu cần trong ngày vui, nghề đan gùi của đàn ông lớn tuổi. Ở một số sóc, phụ nữ còn biết dệt vải trên khung dệt đeo lưng, dù số người dệt thường xuyên không nhiều. Các lễ gắn với mùa rẫy vẫn được một số cộng đồng tổ chức, có khi dưới dạng ngày hội có sự hỗ trợ của chính quyền.
Đang mất dần là nhà dài truyền thống, những bài hát kể chuyện dài, kiến thức về cây thuốc và các loại cây rừng, cách làm một số loại ché, đồ đan tinh xảo. Lớp trẻ ít người kiên nhẫn học đánh chiêng theo bài bản, học dệt hay đan khi những việc đó không đem lại thu nhập. Việc người già qua đời mà chưa truyền lại được là mất mát không lấy lại được.
Ở Bình Phước cũ, các chương trình bảo tồn tập trung vào câu lạc bộ cồng chiêng, lớp truyền dạy dệt thổ cẩm, sưu tầm hiện vật. Sau sáp nhập, việc này thuộc về tỉnh Đồng Nai mới và các xã. Người dân địa phương và người mới đến đều có thể góp phần bằng những việc nhỏ: mua đồ đan, vải dệt trực tiếp từ người làm, mời đội chiêng của sóc trong các dịp phù hợp và trả công đàng hoàng.
Những điều nên tránh khi nói về người S'tiêng
Nhiều định kiến cũ vẫn còn trong lời nói hằng ngày. Người sống và làm việc ở Bù Gia Mập nên tránh:
- Gọi chung là “người Thượng”, “dân tộc” một cách trống không thay vì gọi đúng tên dân tộc.
- Mô tả phong tục như chuyện kỳ lạ để câu chuyện thêm hấp dẫn, nhất là khi kể lại cho khách du lịch.
- Cho rằng đồng bào “lười”, “không biết làm ăn” — sinh kế của họ thay đổi quá nhanh trong vài chục năm, và nhiều khó khăn đến từ đất đai, vốn, thị trường.
- Tự ý chụp ảnh người già, trẻ em, nhà cửa rồi đăng lên mạng với lời bình tuỳ tiện.
- Gán một tập tục đọc được ở đâu đó cho cả cộng đồng, trong khi thực tế mỗi nhóm, mỗi sóc một khác.
Cách tốt nhất để hiểu đúng là hỏi chính người trong cuộc, với thái độ học hỏi, và chấp nhận rằng có những điều họ không muốn chia sẻ với người lạ.
Một năm trong sóc theo nhịp mùa
Nhịp sống của một gia đình S'tiêng ở Bù Gia Mập hôm nay vẫn chạy theo hai mùa mưa và khô của miền Đông Nam Bộ, chỉ có điều cây trồng đã khác. Đầu mùa khô, khoảng cuối năm dương lịch, là lúc dọn vườn điều, làm cỏ, chờ cây ra hoa. Từ khoảng đầu năm đến giữa mùa khô là mùa thu hoạch điều: cả nhà, kể cả trẻ con được nghỉ học cuối tuần, ra vườn nhặt hạt rụng mỗi sáng, phơi khô rồi bán cho thương lái hoặc đại lý trong xã.
Cuối mùa khô, những nhà còn làm rẫy lúa phát dọn đất, chờ cơn mưa đầu mùa để tra hạt. Mùa mưa là mùa cạo mủ cao su chính, cũng là mùa măng, mùa rau rừng, mùa đánh cá suối. Đường vào các sóc xa có thể lầy lội, xe máy đi khó, nên nhiều việc phải sắp xếp trước. Cuối mùa mưa là lúc gặt lúa rẫy, và với những cộng đồng còn giữ lễ, đây là dịp tổ chức mừng lúa mới.
Giữa các mùa vụ là những dịp nghỉ: Tết Nguyên đán, các ngày lễ của cộng đồng, đám cưới thường dồn vào lúc rảnh việc và có tiền sau mùa điều. Người đến làm việc với đồng bào nên tính trước nhịp này: hẹn họp vào giữa mùa điều thường khó đủ người, còn sau mùa thu hoạch thì mọi người thoải mái và dễ gặp hơn.
Câu hỏi thường gặp
Người S'tiêng có chữ viết riêng không?
Tiếng S'tiêng từng được ghi bằng chữ cái Latinh trong một số tài liệu và sách dạy tiếng, và Bình Phước cũ có tổ chức lớp dạy tiếng S'tiêng cho cán bộ. Tuy vậy trong đời sống hằng ngày, phần lớn người dân viết bằng chữ quốc ngữ, còn tiếng S'tiêng chủ yếu dùng để nói.
Sóc và thôn khác nhau thế nào?
Sóc là cách gọi làng truyền thống của người S'tiêng, gắn với họ hàng và cộng đồng. Thôn là đơn vị hành chính dưới xã. Nhiều sóc cũ nay trùng với một thôn, có nơi một thôn gồm nhiều sóc, nhưng người dân vẫn quen nói “về sóc” để chỉ nơi mình ở.
Người S'tiêng ở Bù Gia Mập sống bằng nghề gì?
Hiện nay chủ yếu trồng điều, cao su, một số hộ trồng tiêu, cà phê hoặc cây ăn trái, làm công nhân cao su, làm thuê thời vụ. Rẫy lúa vẫn còn ở một số nơi với diện tích nhỏ. Lớp trẻ nhiều người đi làm ở các khu công nghiệp xa.
Có nên học vài câu tiếng S'tiêng khi đến làm việc không?
Rất nên. Vài câu chào hỏi, cảm ơn bằng tiếng S'tiêng giúp bạn được đón nhận cởi mở hơn, nhất là với người lớn tuổi. Hãy nhờ đồng nghiệp người S'tiêng hoặc người trong sóc dạy, vì cách phát âm giữa các nhóm có thể khác nhau.
Ché và chiêng có ý nghĩa gì với gia đình S'tiêng?
Ché và chiêng là của cải truyền thống, thể hiện vị thế của gia đình, xuất hiện trong lễ cưới, trong việc đền bù theo luật tục và trong các dịp lễ lớn. Nhiều nhà giữ ché, chiêng cũ như vật gia truyền, không coi là món hàng để mua bán.
Muốn tìm hiểu sâu về người S'tiêng thì đọc ở đâu?
Có thể tìm các công trình dân tộc học về các dân tộc Môn – Khmer ở Đông Nam Bộ, sách của các viện nghiên cứu văn hoá, và các tư liệu của bảo tàng tỉnh Bình Phước cũ, nay thuộc Đồng Nai. Kết hợp đọc với trò chuyện cùng người trong cộng đồng sẽ có góc nhìn đầy đủ hơn.