BuGiaMap.comBù Gia Mập
Đồng bào và văn hoá

Già làng, luật tục và cưới hỏi: cách cộng đồng S'tiêng, M'nông tự vận hành

Già làng, người có uy tín và luật tục vẫn giữ trật tự trong nhiều sóc, bon ở Bù Gia Mập. Cách họ hoà giải, tổ chức cưới hỏi và phối hợp với chính quyền xã hôm nay.

Several elderly men seen from behind sitting in a circle on low wooden stools inside a dim village house, a large clay jar in the center, smoke from a hearth, low angle

Trong nhiều sóc S'tiêng và bon M'nông ở vùng Bù Gia Mập, bên cạnh trưởng thôn và chính quyền xã, già làng và những người có uy tín vẫn giữ vai trò lớn: hoà giải mâu thuẫn theo luật tục, đứng ra lo lễ nghi, cưới hỏi, và làm cầu nối khi có việc chung của cộng đồng. Luật tục là những quy ước truyền miệng về đất đai, hôn nhân, cách ứng xử, cách đền bù khi có lỗi, đã tồn tại từ trước khi có pháp luật thành văn và nay vận hành song song với pháp luật.

Hiểu cách cộng đồng tự vận hành giúp người mới đến, nhất là cán bộ, giáo viên, nhân viên y tế, người làm kinh doanh, làm việc thuận lợi và tránh xúc phạm vô tình. Bài này mô tả vai trò già làng, người có uy tín, nguyên tắc chung của luật tục, và phong tục cưới hỏi ở mức khái quát; mỗi cộng đồng có quy ước riêng.

Già làng là ai

Già làng không phải là chức danh do bầu cử hay bổ nhiệm theo nhiệm kỳ. Đó là người lớn tuổi được cộng đồng công nhận nhờ hiểu biết về phong tục, luật tục, lịch sử của sóc, nhờ cách sống mẫu mực, công bằng và khả năng nói cho người khác nghe. Thường là đàn ông, nhưng ở những cộng đồng theo dòng mẹ, vai trò của phụ nữ lớn tuổi cũng rất đáng kể.

Ngày trước, già làng quyết định nhiều việc lớn của sóc: chọn đất làm rẫy, dời làng, tổ chức lễ chung, xử các vụ tranh chấp, đại diện sóc khi giao thiệp với sóc khác. Ngày nay, những quyết định hành chính thuộc về chính quyền xã và thôn, nhưng già làng vẫn được hỏi ý trong các việc liên quan đến phong tục, đất đai cộng đồng, và là người đứng ra lo lễ nghi trong nhiều gia đình.

Uy tín của già làng đến từ chính cộng đồng, nên không thể áp đặt từ ngoài. Một người lớn tuổi có học vấn hay chức vụ chưa chắc đã là người được dân sóc nghe theo. Muốn biết ai là người có tiếng nói thật trong một sóc, cách tốt nhất là hỏi trưởng thôn, cán bộ người dân tộc của xã, hoặc quan sát xem ai được mời ngồi chỗ trang trọng trong các dịp lễ.

Người có uy tín trong đồng bào dân tộc thiểu số

Bên cạnh khái niệm truyền thống là già làng, Nhà nước có chính sách đối với “người có uy tín trong đồng bào dân tộc thiểu số”. Đây là những người được cộng đồng tín nhiệm, được lựa chọn và công nhận theo quy định, có thể là già làng, trưởng dòng họ, thầy cúng, người sản xuất giỏi, cán bộ đã nghỉ hưu, chức sắc tôn giáo trong cộng đồng. Họ được hưởng một số chế độ hỗ trợ và được mời tham gia các hội nghị, tập huấn.

Vai trò của người có uy tín là phổ biến chủ trương, pháp luật đến bà con bằng tiếng mẹ đẻ và bằng cách nói dễ hiểu, phản ánh tâm tư, nguyện vọng của dân với chính quyền, tham gia hoà giải mâu thuẫn, vận động bà con giữ gìn an ninh trật tự, bảo vệ rừng, cho con đi học, phòng chống tảo hôn. Ở vùng biên như Bù Gia Mập, họ còn phối hợp với bộ đội biên phòng trong nhiều việc.

Đối với người ngoài đến làm việc với cộng đồng, người có uy tín là đầu mối quan trọng. Một chương trình y tế, giáo dục hay một dự án sinh kế được người có uy tín ủng hộ và giải thích lại cho bà con thì dễ triển khai hơn nhiều. Danh sách người có uy tín ở từng thôn có thể hỏi tại ủy ban nhân dân xã.

Luật tục: nguyên tắc chung

Luật tục của người S'tiêng, M'nông được truyền miệng qua nhiều thế hệ, thường dưới dạng những câu nói có vần, có nhịp để dễ nhớ. Nội dung bao gồm quy định về quyền với đất rẫy, rừng, nguồn nước của sóc; quan hệ vợ chồng, con cái, họ hàng; cách ứng xử trong cộng đồng; những điều cấm kỵ; và cách xử lý khi có người vi phạm như trộm cắp, đánh nhau, xúc phạm, ngoại tình, làm cháy rẫy người khác.

Nguyên tắc nổi bật của luật tục là hoà giải và đền bù để khôi phục quan hệ, hơn là trừng phạt. Người có lỗi phải nhận lỗi trước cộng đồng, đền bù cho người bị hại bằng gà, heo, rượu, ché, tuỳ mức độ, và thường có một bữa ăn, ché rượu chung để hai bên làm lành. Sau khi đã giải quyết theo luật tục, chuyện cũ được coi là khép lại, không nhắc nữa.

Ngày nay, luật tục vận hành trong khuôn khổ pháp luật. Những mâu thuẫn nhỏ trong gia đình, giữa láng giềng thường được hoà giải ở thôn với sự tham gia của già làng, người có uy tín, tổ hoà giải. Các vụ việc nghiêm trọng về hình sự, đất đai có giấy tờ, hôn nhân trái pháp luật thì phải giải quyết theo pháp luật. Một số tập tục cũ không còn phù hợp, như tảo hôn, hôn nhân cận huyết, đã được vận động xoá bỏ.

Hôn nhân và cưới hỏi

Phong tục hôn nhân khác nhau giữa người S'tiêng và M'nông, và giữa các nhóm trong từng dân tộc. Ở nhiều nhóm M'nông theo dòng mẹ, nhà gái chủ động hỏi chồng, chàng rể về ở nhà vợ. Ở người S'tiêng, tài liệu dân tộc học ghi nhận những khác biệt giữa các nhóm về việc ai đi hỏi, cư trú sau cưới ở bên nào. Vì vậy, khi được mời đám cưới, đừng mặc định một kiểu cho mọi gia đình.

Điểm chung là hôn nhân không chỉ là chuyện của đôi trẻ mà là chuyện của hai dòng họ. Có những bước như tìm hiểu, nhờ người làm mối, dạm hỏi, thoả thuận sính lễ, rồi lễ cưới. Sính lễ truyền thống có thể gồm ché, chiêng, trâu, heo, gà, vòng đồng, vải dệt, rượu; ngày nay thường được quy đổi một phần ra tiền hoặc giảm bớt cho phù hợp với điều kiện gia đình.

Đám cưới ở Bù Gia Mập hôm nay thường kết hợp hai phần. Phần nghi lễ trong gia đình theo phong tục, có người lớn tuổi làm lễ, có rượu cần, có thể có chiêng. Phần tiệc mời khách theo kiểu phổ thông, dựng rạp, có loa đài, mời cả người Kinh, người Tày trong xã. Việc đăng ký kết hôn tại ủy ban nhân dân xã là bắt buộc theo pháp luật, và chính quyền cùng người có uy tín thường xuyên vận động bà con không tổ chức cưới khi chưa đủ tuổi.

Ai giải quyết việc gì trong sóc hôm nay

Bảng dưới đây gợi ý cách phân vai thường thấy; thực tế mỗi thôn, mỗi việc có thể khác và nhiều việc có sự phối hợp của nhiều bên.

Loại việcAi thường đứng raGhi chú
Mâu thuẫn nhỏ trong gia đình, láng giềngGià làng, người có uy tín, tổ hoà giải thônHoà giải theo luật tục và pháp luật, làm lành
Lễ nghi gia đình, cộng đồngGià làng, người lớn tuổi am hiểuCưới hỏi, mừng nhà mới, mừng lúa mới, tang lễ
Giấy tờ hộ tịch, đất đai, cư trúỦy ban nhân dân xãĐăng ký kết hôn, khai sinh, cấp giấy chứng nhận đất
An ninh, khu vực biên giớiCông an xã, bộ đội biên phòngNgười có uy tín phối hợp vận động bà con
Chương trình hỗ trợ, phát triểnChính quyền xã, trưởng thôn, đoàn thểNgười có uy tín giúp phổ biến, giải thích

Với người ngoài, nguyên tắc đơn giản: việc giấy tờ hỏi chính quyền xã; việc liên quan đến cộng đồng, phong tục thì nên hỏi thêm trưởng thôn, già làng, người có uy tín; việc ở khu vực biên giới thì hỏi bộ đội biên phòng.

Tang lễ và cách chia buồn

Tang lễ là lúc cộng đồng gắn kết rõ nhất. Khi trong sóc có người qua đời, họ hàng, láng giềng đến giúp gia đình lo việc, góp gạo, góp rượu, góp công. Tang lễ của người S'tiêng, M'nông có những nghi thức riêng theo phong tục từng nhóm, có thể kéo dài vài ngày, có chiêng đánh theo nhịp riêng của tang lễ ở một số nơi. Nhiều gia đình nay theo đạo, tổ chức tang lễ theo nghi thức của đạo mình.

Nếu là đồng nghiệp, hàng xóm, người quen của gia đình có tang, bạn có thể đến chia buồn, mang theo một phong bì, ít gạo hoặc nhang đèn tuỳ phong tục gia đình. Ăn mặc tối màu, kín đáo, nói ít, không cười đùa lớn. Hỏi người trong sóc trước nên đến lúc nào, có điều gì kiêng, vì mỗi cộng đồng có quy ước khác nhau.

Sau tang lễ, ở một số cộng đồng có những lễ tiếp theo vào các thời điểm nhất định. Người ngoài không nhất thiết phải tham dự, nhưng nhớ hỏi thăm gia đình sau một thời gian là cử chỉ được trân trọng. Một lời hỏi han giản dị khi gặp lại ở chợ, ở trường cũng đủ cho gia đình thấy mình được quan tâm.

Làm việc với cộng đồng: những điều rút ra

Kinh nghiệm của nhiều người từng làm việc ở các sóc, bon cho thấy: thời gian bỏ ra để làm quen, nghe người già nói, hiểu quy ước của cộng đồng không bao giờ là phí. Một cuộc họp thôn có già làng và người có uy tín ngồi đầu thường đi đến đồng thuận bền hơn một cuộc họp vội vàng chỉ có thông báo.

Cũng cần tránh lý tưởng hoá: luật tục có mặt tích cực trong hoà giải, giữ rừng, gắn kết cộng đồng, nhưng cũng có những tập tục không còn phù hợp mà chính đồng bào đang thay đổi. Vai trò của người ngoài không phải phán xét, mà là tôn trọng, lắng nghe, và khi cần thì giải thích pháp luật một cách kiên nhẫn, dễ hiểu.

Cuối cùng, giữ lời là điều quan trọng nhất. Đã hứa quay lại, hứa gửi ảnh, hứa hỗ trợ thì làm đúng. Một lời hứa không giữ có thể khiến cả sóc mất lòng tin vào những người đến sau.

Với giáo viên, nhân viên y tế, cán bộ mới về công tác ở các xã có đông đồng bào, một gợi ý thực tế là dành vài tuần đầu đi thăm các thôn cùng cán bộ người địa phương, ghé nhà già làng, người có uy tín, ngồi uống nước và nghe họ kể về thôn mình. Những cuộc thăm hỏi không mang mục đích công việc ngay ấy thường là nền móng cho mọi hợp tác về sau.

Câu hỏi thường gặp

Già làng và trưởng thôn khác nhau thế nào?

Trưởng thôn là người đứng đầu thôn theo quy định hành chính, do bà con bầu và xã công nhận, lo các việc hành chính, chương trình của nhà nước. Già làng là người được cộng đồng tôn kính nhờ hiểu biết phong tục, luật tục và uy tín, lo lễ nghi và hoà giải. Có nơi một người kiêm cả hai.

Người có uy tín được chọn thế nào?

Người có uy tín trong đồng bào dân tộc thiểu số được cộng đồng tín nhiệm, lựa chọn và chính quyền công nhận theo quy định hiện hành. Họ có thể là già làng, trưởng dòng họ, người sản xuất giỏi, cán bộ nghỉ hưu. Danh sách ở từng thôn có thể hỏi tại ủy ban nhân dân xã.

Luật tục có còn hiệu lực không?

Luật tục không phải văn bản pháp luật, nhưng vẫn được dùng trong hoà giải các mâu thuẫn nhỏ ở cộng đồng, miễn là không trái pháp luật. Các vụ việc nghiêm trọng về hình sự, đất đai, hôn nhân phải giải quyết theo pháp luật tại cơ quan có thẩm quyền.

Đám cưới của đồng bào có cần đăng ký kết hôn không?

Có. Theo pháp luật, việc kết hôn phải đăng ký tại ủy ban nhân dân xã mới được công nhận. Lễ cưới theo phong tục vẫn được tổ chức, nhưng không thay thế việc đăng ký. Chính quyền và người có uy tín cũng vận động không cưới khi chưa đủ tuổi.

Được mời đám cưới đồng bào thì nên mang gì?

Phổ biến là phong bì mừng như đám cưới người Kinh, có nơi khách mang thêm rượu, gạo, gà tuỳ quan hệ và phong tục. Hỏi người quen trong sóc để biết thế nào là phù hợp. Đến dự, nhận lời uống một lượt rượu cần là thể hiện sự trân trọng.

Khi có việc cần cả thôn thì nên liên hệ ai trước?

Nên liên hệ ủy ban nhân dân xã và trưởng thôn để biết thủ tục, rồi xin gặp già làng, người có uy tín để trình bày. Họ giúp chọn thời gian phù hợp với mùa vụ, giải thích cho bà con bằng tiếng mẹ đẻ, và giúp việc được đón nhận tốt hơn.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.