BuGiaMap.comBù Gia Mập
Đồng bào và văn hoá

Nhà dài, nhà sàn và nhà xây: nhà ở của đồng bào Bù Gia Mập đã thay đổi thế nào

Từ nhà dài nhiều gia đình cùng ở đến nhà xây riêng từng hộ, nhà ở của người S'tiêng, M'nông ở Bù Gia Mập đổi khác ra sao, và những gì còn giữ lại trong cách sống.

Old long wooden house with a thatched roof standing beside a newer small concrete house in a village clearing, red earth yard, chickens, overcast daylight, wide documentary shot

Nhà ở truyền thống của người S'tiêng và M'nông ở vùng Bù Gia Mập là nhà dài làm bằng gỗ, tre, nứa, mái lợp tranh hoặc lá, nơi nhiều gia đình nhỏ có quan hệ họ hàng cùng sống dưới một mái; tuỳ nhóm, nhà dựng sàn hoặc làm trệt sát đất. Đến nay, phần lớn nhà dài đã nhường chỗ cho nhà xây, nhà gỗ riêng từng hộ dọc đường liên thôn, nhưng cách bố trí không gian, thói quen bếp lửa và quan hệ họ hàng vẫn còn dấu vết của nếp nhà cũ.

Bài này dành cho người muốn hiểu nhà cửa của đồng bào ở bốn xã Bù Gia Mập, Đa Kia, Đăk Ơ, Phú Nghĩa: nhà dài truyền thống ra sao, vì sao nó thay đổi, ngôi nhà hôm nay được dùng thế nào, và khi đến thăm nên chú ý những gì. Các mô tả về nhà truyền thống dựa trên tài liệu dân tộc học phổ biến; kiểu nhà cụ thể khác nhau theo nhóm và theo sóc.

Nhà dài: một mái nhà cho cả dòng họ

Nhà dài là hình ảnh tiêu biểu của nhiều dân tộc bản địa vùng cao nguyên và Đông Nam Bộ. Ở người S'tiêng và M'nông, nhà dài có thể dài vài chục mét, chia thành nhiều gian, mỗi gian là chỗ ở của một gia đình nhỏ với bếp lửa riêng. Dọc nhà có lối đi chung, phần đầu nhà thường dành để tiếp khách, đặt ché, treo chiêng và tổ chức các buổi tụ họp. Khi có thêm gia đình mới, người ta nối dài thêm gian.

Vật liệu lấy từ rừng xung quanh: cột gỗ, vách tre nứa đan, sàn tre hoặc gỗ, mái tranh hoặc lá. Theo các mô tả dân tộc học, một số nhóm S'tiêng làm nhà sàn, một số nhóm làm nhà trệt mái thấp, có nhóm làm cả hai; người M'nông cũng có nhóm ở nhà sàn, nhóm ở nhà trệt. Vì vậy hình ảnh “nhà sàn” không phải lúc nào cũng đúng với mọi gia đình đồng bào ở Bù Gia Mập.

Nhà dài không chỉ là nơi ở mà còn phản ánh cách tổ chức xã hội: nhiều thế hệ, nhiều gia đình cùng chia sẻ không gian, cùng làm rẫy, cùng tổ chức lễ. Người đứng đầu nhà dài thường là người lớn tuổi có uy tín trong dòng họ, và các việc chung được bàn bạc bên bếp lửa ở gian đầu nhà.

Vì sao nhà dài gần như biến mất

Có nhiều lý do cùng tác động. Thứ nhất là thay đổi sinh kế: khi không còn du canh, không còn cả dòng họ cùng làm một rẫy lớn, gia đình nhỏ trở thành đơn vị sản xuất chính, và ai cũng muốn có nhà riêng. Thứ hai là chính sách định canh định cư, quy hoạch khu dân cư dọc đường, với các chương trình hỗ trợ nhà ở cho đồng bào dân tộc thiểu số, phần lớn theo mẫu nhà xây cấp bốn.

Thứ ba là vật liệu: gỗ lớn, tranh, lá ngày càng khó kiếm khi rừng được bảo vệ chặt và đất rừng chuyển sang trồng điều, cao su. Làm một ngôi nhà dài theo lối cũ tốn công, tốn vật liệu mà lại nhanh hỏng hơn nhà xây. Thứ tư là mong muốn của chính người dân: nhà xây mái tôn, nền gạch được coi là sạch sẽ, bền và hiện đại hơn, là dấu hiệu của cuộc sống khá lên.

Kết quả là ở hầu hết các sóc, bon trong bốn xã ngày nay, nhà dài truyền thống còn rất ít hoặc không còn. Những ngôi nhà còn lại thường đã cũ, có khi chỉ được giữ làm nơi tụ họp, chứa đồ, hoặc được dựng lại như một mô hình phục vụ văn hoá, du lịch.

So sánh nhà dài truyền thống và nhà ở hôm nay

Bảng sau đối chiếu ở mức khái quát; trong thực tế có rất nhiều dạng trung gian, như nhà xây có thêm chái gỗ, nhà gỗ mái tôn, nhà sàn thấp có gầm để xe máy.

Khía cạnhNhà dài truyền thốngNhà ở phổ biến hôm nay
Người ởNhiều gia đình nhỏ có họ hàngMột gia đình nhỏ, có khi thêm ông bà
Vật liệuGỗ, tre, nứa, tranh, láGạch, xi măng, tôn, có phần gỗ
Vị tríGần suối, gần rẫy, có thể dời làngDọc đường liên thôn, cố định
BếpMỗi gian một bếp lửa giữa nhàBếp lửa ở nhà phụ hoặc bếp gas
Không gian chungGian đầu nhà để tiếp khách, đặt ché, treo chiêngPhòng khách, có nhà còn treo chiêng, để ché

Điểm đáng chú ý là dù vỏ nhà đã đổi, nhiều thói quen sống vẫn theo nếp cũ: bếp lửa vẫn được giữ, chỗ trang trọng trong nhà vẫn dành cho ché, chiêng hay đồ gia truyền, và họ hàng vẫn hay ở gần nhau thành cụm.

Bếp lửa và không gian bên trong

Trong nhà truyền thống, bếp lửa là trung tâm: nấu ăn, sưởi ấm những đêm mưa rừng, hun khô thịt cá, ngô lúa treo trên giàn bếp, và là nơi cả nhà ngồi quanh trò chuyện. Người già kể chuyện, dạy con cháu bên bếp lửa. Khói bếp còn giúp chống mối mọt cho mái tranh và vật dụng.

Ở nhiều gia đình đồng bào hôm nay, dù nhà chính đã xây gạch, bếp lửa vẫn được giữ ở một gian phụ hoặc một căn bếp riêng bằng gỗ, tre cạnh nhà. Bếp gas có thể có, nhưng nhiều món như cơm lam, thịt nướng, canh thụt vẫn được nấu bằng củi. Giàn bếp treo bắp giống, hạt bí, ống tre đựng muối ớt vẫn là hình ảnh quen thuộc.

Bên trong nhà chính, cách bày biện thường kết hợp cũ và mới: tivi, tủ lạnh, bộ bàn ghế gỗ đặt cạnh ché rượu, chiêng treo tường, gùi đan để góc nhà. Nếu được mời vào nhà, bạn sẽ thấy chỗ ngồi tiếp khách và chỗ đặt ché thường là nơi trang trọng. Nên chờ chủ nhà chỉ chỗ ngồi thay vì tự chọn.

Nhà mới, vấn đề mới

Nóng hơn nhà cũ. Nhà cấp bốn mái tôn thấp hấp thụ nhiệt mạnh, mùa khô nóng hơn nhiều so với nhà tranh vách tre. Nhiều gia đình phải làm thêm trần, trồng cây quanh nhà hoặc dựng thêm chái gỗ để có chỗ ngồi mát.

Mẫu nhà đồng loạt. Các chương trình hỗ trợ nhà ở thường theo mẫu chung, giúp đồng bào có nhà kiên cố nhưng làm các khu dân cư trông giống nhau, mất nét riêng. Một số nơi đã thử thiết kế nhà hỗ trợ có yếu tố truyền thống như mái dốc, chái gỗ.

Chi phí sửa chữa. Nhà xây cần tiền mặt để sửa chữa, mua vật liệu, thuê thợ, khác với nhà cũ có thể tự làm bằng vật liệu rừng. Với những hộ thu nhập phụ thuộc mùa điều, đây là gánh nặng.

Đất ở và đất sản xuất. Khi nhà dồn ra dọc đường, đất ở và đất vườn tách xa nhau, người dân phải đi lại nhiều hơn. Việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất ở, đất vườn cho đồng bào cũng là vấn đề cần làm cẩn thận, nhất là khi có chuyển nhượng.

Giữ lại nhà truyền thống: những cách đang làm

Ở nhiều địa phương có đồng bào S'tiêng, M'nông, chính quyền và ngành văn hoá đã dựng lại nhà dài hoặc nhà truyền thống làm nhà văn hoá cộng đồng, nơi tổ chức lễ, sinh hoạt câu lạc bộ cồng chiêng, trưng bày hiện vật. Sóc Bom Bo ở huyện Bù Đăng cũ là ví dụ được biết đến nhiều trong vùng Bình Phước cũ. Ở Bù Gia Mập, mô hình này ít hơn và phụ thuộc nhiều vào nguồn lực của từng xã.

Một hướng khác là khuyến khích gia đình giữ lại một ngôi nhà gỗ, nhà sàn cũ bên cạnh nhà xây, dùng làm chỗ tiếp khách, chỗ tụ họp hoặc đón khách du lịch theo kiểu lưu trú tại nhà dân. Điều kiện là gia đình thật sự muốn, có đủ đất và có người hướng dẫn về vệ sinh, an toàn, chứ không ép theo mô hình.

Đối với người làm du lịch hay đầu tư ở vùng này, bài học từ các nơi khác là đừng dựng “nhà dài giả” bằng bê tông sơn giả gỗ để phục vụ chụp ảnh. Khách tìm đến vùng đồng bào muốn thấy đời sống thật, và một ngôi nhà gỗ cũ có người ở, có bếp lửa, có câu chuyện của chủ nhà có giá trị hơn nhiều so với một công trình mô phỏng.

Khi đến thăm nhà đồng bào

Nếu được một gia đình S'tiêng, M'nông mời đến nhà, đó là dấu hiệu tin cậy. Đứng ở ngoài sân chào trước, đợi chủ nhà mời vào; nếu nhà có sàn, cởi giày dép ở chân cầu thang hoặc trước cửa. Ở một số gia đình có những góc, những đồ vật không được tự ý chạm, như ché cổ, chiêng, vật gia truyền; khi không chắc, cứ hỏi.

Không nên bình phẩm về nhà cửa, so sánh nhà này giàu nhà kia nghèo, hay hỏi về giá trị của ché, chiêng. Nếu mang quà, những thứ thiết thực như gạo, đường, bánh kẹo cho trẻ con, sách vở thường được đón nhận hơn tiền mặt đưa thẳng tay. Khi được mời ăn uống, nhận lời ít nhiều cho phải phép.

Người đến công tác, khảo sát thì nên báo trước với trưởng thôn hoặc người có uy tín, nói rõ mục đích. Vào nhà ai cũng xin phép, ghi chép hay chụp ảnh cũng hỏi trước. Những điều nhỏ này giúp cuộc làm việc thuận lợi và để lại ấn tượng tốt cho những người đến sau.

Nhà của đồng bào phía Bắc và người Kinh

Bên cạnh nhà của người S'tiêng, M'nông, vùng Bù Gia Mập còn có những kiểu nhà mang dấu quê gốc của người đến sau. Ở các xóm đồng bào Tày, Nùng, Dao từ phía Bắc vào, những năm đầu nhiều gia đình dựng nhà gỗ, nhà tranh vách đất hoặc vách ván, có nơi làm nhà sàn thấp theo kiểu quê cũ. Đến nay phần lớn cũng đã chuyển sang nhà xây, nhưng vẫn giữ bàn thờ tổ tiên ở gian giữa, sân phơi rộng, vườn rau xanh quanh nhà và chuồng gia súc tách riêng.

Người Kinh lên lập nghiệp thì làm nhà theo kiểu quê mình: nhà ống hai tầng ở khu chợ Đa Kia, trung tâm Phú Nghĩa; nhà cấp bốn mái ngói hoặc mái tôn có hiên rộng ở các thôn. Những ngôi nhà của thời đầu khai hoang thường là nhà gỗ, nhà tranh tạm bợ giữa vườn điều, sau đó mới được xây lại khi có tiền từ mùa điều, mùa mủ.

Đi dọc một con đường liên thôn ở Bù Gia Mập, bạn có thể đọc được lịch sử cư trú qua kiểu nhà: chỗ này là cụm nhà của một dòng họ S'tiêng, chỗ kia là xóm người Tày với nhà có sân phơi lớn, xa hơn là những căn nhà mái tôn của người Kinh giữa vườn điều. Sự pha trộn ấy chính là diện mạo của vùng đất này hôm nay.

Câu hỏi thường gặp

Nhà truyền thống của người S'tiêng là nhà sàn hay nhà trệt?

Tuỳ nhóm. Theo các mô tả dân tộc học, có nhóm S'tiêng làm nhà sàn, có nhóm làm nhà trệt mái thấp sát đất, có nơi dùng cả hai kiểu. Điểm chung là nhà dài cho nhiều gia đình cùng ở, vật liệu gỗ, tre, tranh lấy từ rừng.

Ở Bù Gia Mập còn nhà dài truyền thống không?

Còn rất ít. Hầu hết các gia đình đã chuyển sang nhà xây hoặc nhà gỗ riêng từng hộ dọc đường liên thôn. Một số nhà cũ còn lại được giữ làm nơi tụ họp, chứa đồ, hoặc được dựng lại làm nhà văn hoá cộng đồng.

Vì sao đồng bào thích nhà xây hơn nhà gỗ truyền thống?

Nhà xây bền, ít phải sửa, sạch sẽ và được coi là dấu hiệu cuộc sống khá lên. Vật liệu làm nhà truyền thống như gỗ lớn, tranh, lá ngày càng khó kiếm khi rừng được bảo vệ. Các chương trình hỗ trợ nhà ở cũng chủ yếu theo mẫu nhà xây.

Có thể ở nhà dân trong sóc khi đi du lịch không?

Ở một số nơi có gia đình nhận khách lưu trú, nhưng không phổ biến ở Bù Gia Mập. Hãy hỏi chính quyền xã hoặc người quen địa phương, kiểm tra quy định lưu trú và khai báo tạm trú, nhất là ở khu vực gần biên giới.

Khi vào nhà đồng bào cần kiêng gì?

Chào chủ nhà, đợi được mời, cởi giày dép nếu nhà có sàn, không tự ý chạm vào ché, chiêng hay vật gia truyền, không bình phẩm nhà cửa. Mỗi gia đình có thể có điều kiêng riêng, nên khi không chắc cứ hỏi lịch sự.

Bếp lửa còn quan trọng với đồng bào không?

Còn. Nhiều gia đình dù đã có nhà xây vẫn giữ bếp củi ở gian phụ để nấu các món truyền thống, sưởi ấm và hun khô lương thực. Bếp lửa cũng là nơi cả nhà tụ họp, người già trò chuyện với con cháu.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.